- Tầm quan trọng của việc kể chuyện?
Câu chuyện tạo ra kết nối về mặt cảm xúc và niềm tin. Niềm tin lại là yếu tố cốt lõi trong bất kì mối quan hệ nào.
2. Story telling là gì?
+ Nghệ thuật kết cấu lại sự kiện để người nghe muốn nghe tiếp
+ Không phải là ” kể” gì, mà khiến người ta cảm thấy gì
+ Show, don’t tell
>>> Chúng ta không bị thuyết phục bởi lý lẽ mà bởi những câu chuyện. Niềm tin được xây dựng từ những câu chuyện mà chúng ta “cảm thấy mình trong đó”.
3. Kể chuyện khác kể lể
| Tiêu chí | Kể chuyện | Kể lể |
| Mục đích | Kết nối cảm xúc, để lại một ý nghĩa/ thông điệp | Xả cảm xúc cá nhân, tìm sự đồng cảm hoặc than thở |
| Cấu trúc | Có chọn lọc, có cao trào, có điểm nhấn và kết thúc | Dài dòng, lan man, thiếu trọng tâm |
| Người nghe | Người nghe thấy chính họ trong câu chuyện | Người nghe thấy bạn trong câu chuyện |
| Người kể | Có chủ đích để người nghe hiểu/cảm/hành động | Tập trung vào bản thân, kể để nói cho đã hoặc tìm sự quan tâm |
| Hiệu ứng để lại | Gợi suy nghĩ, lay động, dễ nhớ | Có thể tạo cảm giác nặng nề hoặc khiến người nghe lướt qua |
4. Cách chọn chuyện ” đắt” để kể
Chuyện nên kể không phải là chuyện lớn nhất mà là chuyện khiến người nghe thấy gần gũi nhất.
+ Có nút thắt cảm xúc
+ Người khác có thể đồng cảm
+ Có “điểm chốt”, cảm giác giữ lại hoặc dư âm
>>> Câu chuyện tốt là câu chuyện khiến người nghe cảm thấy mình trong đó – dù họ chưa từng sống hoặc trải qua nó >>> Hãy chọn một niềm tin cho câu chuyện
5. Trước khi kể chuyện cần xác định niềm tin/ hình mẫu lý tưởng cho câu chuyện
Vì không có niềm tin thì ta chẳng biết bán cho người nghe thứ gì cả
6. Show, don’t tell
“Tell” là khi bạn nói thẳng cảm xúc, kết luận, tính cách
“Show” là khi bạn dùng hình ảnh, hành động, chi tiết cụ thể để gợi cảm xúc đó mà không cần nói ra
Ví dụ:
Đừng bảo tôi anh buồn, hãy cho tôi thấy đôi vai anh rũ xuống.
Đừng nói “tôi biết ơn công việc này” mà hãy nói ” Sáng nay nhận được inbox: Chị ơi, nhờ chị mà em mới dám ứng tuyển. Mình đọc đi đọc lại 3 lần.
7. Chú ý vào chi tiết nhỏ, chúng sẽ nói rất nhiều
+ Để kể chuyện tốt, trước hết chúng ta cần là những người quan sát tốt
+ Sử dụng giác quan – chạm vào 5 giác quan người đọc
VD : Quán cà phê đó không lớn, nhưng mùi bánh mới nướng lúc nào cũng khiến mình bước chậm lại.
+ Sử dụng hình ảnh thay vì khái niệm
Nếu mình buồn, mình sẽ không viết là tôi buồn.
>>> Mình sẽ kể về cái áo mưa rách, đôi giày dính bùn, và đoạn đường không ai nhắn tin.
8. Bắt đầu bằng cảm xúc rồi mới tới thông điệp
Mình không hỏi: Người ta học được gì sau câu chuyện này mà sẽ hỏi : Người ta cảm thấy gì sau câu chuyện này
9. Tập viết như nói – kể như thủ thỉ
+ Câu văn ngắn
+ Dùng từ ngữ thường ngày
+ Có khoảng lặng, khoảng dư
10. Phải nói thật
+ Không tô màu, chỉ kể đúng cái thật đang có
+ Tự nhiên – giản dị – không cố “deep”
+ Câu chuyện càng nhỏ, càng chạm
11. Vài mô thức Story telling thường gặp
| Tên | Cấu trúc |
| Hero’s journey | 1. Nhân vật sống đời thường 2. Gặp biến cố, bị đẩy vào hành trình mới 3. Gặp thử thách, có người hỗ trợ 4. Đối mặt với khoảnh khắc đen tối 5. Vượt qua, trở về với bài học mới |
| Before – After – Bridge | 1. Before: Trước khi thay đổi 2. After: Sau khi thay đổi Bridge: cây cầu/ khoảnh khắc/ bài học tạo ra sự thay đổi |
| The 3- Act structure | Act 1- setup: Giới thiệu bối cảnh/ nhân vật Act 2- conflict : Mâu thuẫn, thử thách, biến cố Act 3- Resolution: Giải pháp, kết thúc, bài học |
| Moment of realization | 1. Một chuyện tưởng nhỏ 2. Một chi tiết/ ánh mắt/ câu nói làm mình sực nhận ra điều gì đó 3. Chốt bằng sự thay đổi về suy nghĩ hoặc hành động |
| In Medias Res | Bắt đầu câu chuyện từ một điểm giữa hành động, sau đó quay lại giải thích bối cảnh |
| Problem – Agitate – Solve (pas) | 1. Problem: đặt vấn đề 2. Agitate: Khuấy động cảm xúc 3. Solve: Đưa ra giải pháp |
12. Chú ý : Khi kể chuyện mọi người thường quên người nghe là ai
Người viết sa vào kể điều mình muốn, chứ không phải điều người nghe cần.
Để giải quyết điều này, hãy quay lại phần hình mẫu lý tưởng. Thông thường hay bắt đầu bằng:
- Một hình mẫu/ cảm xúc phổ biến, một nỗi đau
- Sử dụng văn phong và hình ảnh phù hợp với cảm xúc và đối tượng
- Cần xét đến yếu tố văn hoá, thói quen, hành vi của người nghe
13. Chú ý : Khi kể chuyện người viết thường quên ” điểm rơi”
Câu chuyện đều đều, không có nhịp, không có các cú neo cảm xúc.
Cách giải quyết :
- Sử dụng cấu trúc cảm xúc – mô thức Story telling
- Tạo ra xung đột và giải quyết hoặc đẩy cảm xúc thành dư âm
- Vận dụng các yếu tố kỹ thuật điện ảnh và hình ảnh
14. Chú ý : Khi kể chuyện người viết quên thả nhẹ tay
Người viết sai lầm khi cố đưa ra bài học, cố làm content, cố gồng để tỏ ra câu chuyện sâu sắc.
Cách khắc phục :
- Để câu chuyện tự nói lên điều cần nói
- Tránh giảng giải quá mức
- Chú ý đến chi tiết nhỏ ( 5 giác quan )
15. Cách để “ngọt giọng” khi kể chuyện:
- Âm hưởng – dư vị :
Như một ấm trà, có loại uống xong là quên, có loại để lại dư vị ngọt nơi cổ họng. Một nội dung story telling cũng vậy. Không cần ồn ào, nhưng phải có dư vị, có âm hưởng trong lòng người nghe.
Tiếng việt có luật bằng trắc rất hay, nên tận dụng thanh âm để tạo dư vị cho người nghe
16. Kể chuyện cũng là cách ta nhìn cuộc sống
- Phải lắng nghe chính mình rồi mới kể cho người khác được
- Là một lời thủ thỉ giữa ồn ào, giúp người ta thấy dịu hơn, gần hơn, và ở lại lâu hơn
- Ngọt giọng không phải là hoa mỹ, mà là thật lòng. Chữ nghĩa có thể không tròn trịa, nhưng nếu thật, người ta sẽ thấy. Kể một chuyện nhỏ, nhưng kể bằng lòng mình
